Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
four-wheeling
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Địa hình trên xe dẫn động bốn bánh
danh từ
không đếm được
(uncountable)
off-roading in a vehicle with four-wheel drive
AI
1
Địa hình trên xe dẫn động bốn bánh
1
Địa hình trên xe dẫn động bốn bánh
1
Địa hình trên xe dẫn động bốn bánh