Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
four-thousandth
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Dạng thứ tự của số bốn nghìn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
The ordinal form of the number four thousand.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
4000th
AI
1
Dạng thứ tự của số bốn nghìn
1
Dạng thứ tự của số bốn nghìn
1
Dạng thứ tự của số bốn nghìn