Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
four-seater
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xe bốn chỗ ngồi
danh từ
A motor vehicle designed to accommodate four individuals.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
four-seater
Dạng gốc
(base form)
four-seater
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xe bốn chỗ ngồi
1
Xe bốn chỗ ngồi
1
Xe bốn chỗ ngồi