Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
four-rings
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiếc ô tô Audi, có liên quan đến logo có bốn vòng tròn nối với nhau
danh từ
An Audi automobile, in reference to the logo which is four interconnected rings.
AI
1
Chiếc ô tô Audi
1
Chiếc ô tô Audi
1
Chiếc ô tô Audi