Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
four-master
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Thuyền bốn cột buồm
danh từ
A large four-masted sailboat.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
four-master
Dạng gốc
(base form)
four-master
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Thuyền bốn cột buồm
1
Thuyền bốn cột buồm
1
Thuyền bốn cột buồm