Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foulmouthedness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính chất hoặc trạng thái của việc nói tục
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The quality or state of being foul-mouthed.
AI
1
Tính chất hoặc trạng thái của việc nói tục
1
Tính chất hoặc trạng thái của việc nói tục
1
Tính chất hoặc trạng thái của việc nói tục