Dịch

foulage

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình thức xoa bóp liên quan đến việc nhào nặn và tạo áp lực lên các cơdanh từkhông đếm được (uncountable)A form of massage involving kneading and pressure against the muscles.

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfoulage

Ví dụ

  • .

AI