Dịch

foulé

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vải len bóng mặtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A light woollen fulled cloth.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fouléDạng gốc (base form)
  2. foulésSố nhiều (plural)

AI