Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fossate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có hố hoặc trầm cảm
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a fossa or depression.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fossate
tetra
fossate
Có bốn hố
tính từ
di
fossate
Có hai hố
tính từ
AI
1
Có hố hoặc trầm cảm
1
Có hố hoặc trầm cảm
1
Có hố hoặc trầm cảm