Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forwarding plane
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với data plane
danh từ
Synonym of data plane.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forwarding plane
Dạng gốc
(base form)
forwarding plane
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
data plane
AI
1
Đồng nghĩa với data plane
1
Đồng nghĩa với data plane
1
Đồng nghĩa với data plane