Dịch

forwardation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với contangodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Synonym of contango.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forwardationDạng gốc (base form)
  2. forwardationsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI