Dịch

forty-two

số từ (numeral)

Nghĩa chính

  1. Bốn mươi cộng hai; số hồng y theo sau bốn mươi mốt và trước bốn mươi basố từForty plus two; the cardinal number following forty-one and preceding forty-three.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • . .
  • .

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI