Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fortune seeker
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fortune hunter
danh từ
Synonym of fortune hunter.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fortune seeker
Dạng gốc
(base form)
fortune seeker
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fortune hunter
AI
1
Đồng nghĩa với fortune hunter
1
Đồng nghĩa với fortune hunter
1
Đồng nghĩa với fortune hunter