Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fortuitist
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người tin vào tình cờ, người tin vào may rủi
danh từ
A believer in fortuitism.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fortuitist
Dạng gốc
(base form)
fortuitist
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người tin vào tình cờ
1
Người tin vào tình cờ
1
Người tin vào tình cờ