Dịch

fortuitist

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người tin vào tình cờ, người tin vào may rủidanh từA believer in fortuitism.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fortuitistDạng gốc (base form)
  2. fortuitistsSố nhiều (plural)

AI