Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forthyete
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Đổ ra
động từ
ngoại động từ
(transitive)
To pour out.
Nguồn gốc
(etymology)
forth-
+
yete
từ tiếng Anh trung đại
forthyeten
từ tiếng Anh cổ
forþġietan
“to pour forth, pour out”
AI
1
Đổ ra
1
Đổ ra
1
Đổ ra