Dịch

forthyete

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đổ rađộng từngoại động từ (transitive)To pour out.

Nguồn gốc (etymology)

forth-yete

  1. từ tiếng Anh trung đạiforthyeten
  2. từ tiếng Anh cổforþġietan“to pour forth, pour out”

AI