Dịch

forthgo

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đi ra ngoài; tiếp tụcđộng từnội động từ (intransitive)To go forth; proceed.

Họ từ (word family)

cùng gốc forthgo

Nguồn gốc (etymology)

forth-go

  1. từ tiếng Anh trung đạiforthgon
  2. từ tiếng Anh cổforþgān“to go forth, advance, proceed, pass by, go away, go on, precede, succeed”
  3. từ tiếng German nguyên thủy*furþą“forth”

AI