Dịch

forthbring

động từ (verb)

Nghĩa chính

  1. Đưa ra; mang ra; sản xuấtđộng từTo bring forth; bring out; produce.

Họ từ (word family)

cùng gốc forthbring

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiforthbringen
  2. từ tiếng Anh cổforþbringan“to bring forth, produce, bring to pass, accomplish, bring forward, adduce, quote”
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*forþbringan“to bring forth”

AI