forthbring
động từ (verb)
Nghĩa chính
- Đưa ra; mang ra; sản xuấtđộng từTo bring forth; bring out; produce.
Họ từ (word family)
cùng gốc forthbringNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiforthbringen
- từ tiếng Anh cổforþbringan“to bring forth, produce, bring to pass, accomplish, bring forward, adduce, quote”
- từ tiếng German Tây nguyên thủy*forþbringan“to bring forth”