Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forsaking
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Sự b, sự bỏ rơi
danh từ
The act by which somebody is forsaken; an abandonment.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forsaking
Dạng gốc
(base form)
forsaking
s
Số nhiều
(plural)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
forsaking
forsak
e
Ruồng bỏ
động từ
AI
1
Sự b
1
Sự b
1
Sự b