Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formation exposure time
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với time after bit
danh từ
Synonym of time after bit.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
time after bit
AI
1
Đồng nghĩa với time after bit
1
Đồng nghĩa với time after bit
1
Đồng nghĩa với time after bit