Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formanilide
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Anilit của axit formic C₆H₅-NH-CHO
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The anilide of formic acid C₆H₅-NH-CHO
AI
1
Anilit của axit formic C₆H₅-NH-CHO
1
Anilit của axit formic C₆H₅-NH-CHO
1
Anilit của axit formic C₆H₅-NH-CHO