Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
formalinization
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Quá trình chính thức hóa
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The process of formalinizing.
AI
1
Quá trình chính thức hóa
1
Quá trình chính thức hóa
1
Quá trình chính thức hóa