Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fork-leaved sundew
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chủ nhật Drosera binata
danh từ
The sundew Drosera binata.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
forked sundew
old man's eyebrow
AI
1
Chủ nhật Drosera binata
1
Chủ nhật Drosera binata
1
Chủ nhật Drosera binata