Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
foreskinless
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Không có bao quy đầu; đã cắt bao quy đầu
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Without a foreskin; circumcised.
Ví dụ
Rabbinic
and
mystical
texts
affirm
the
foreskinless
birth
of
a
dozen
or
so
biblical
men
[…]
AI
1
Không có bao quy đầu
1
Không có bao quy đầu
1
Không có bao quy đầu