Dịch

foresightedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Phẩm chất của việc có tầm nhìn xadanh từkhông đếm được (uncountable)The quality of having foresight
  2. Việc thực hiện thận trọng ý thức chung khi lập kế hoạch cho tương laidanh từkhông đếm được (uncountable)The prudent exercise of common sense when planning for the future

Nguồn gốc (etymology)

AI