Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forelandward
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hướng tới một tiền đồn
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Towards a foreland.
AI
1
Hướng tới một tiền đồn
1
Hướng tới một tiền đồn
1
Hướng tới một tiền đồn