forejudger
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Bản án đã được thông qua, dẫn đến việc ai đó bị tước đoạt một quyền hoặc vật được đề cậpdanh từA judgement passed, resulting in someone being deprived of a right or thing in question.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- forejudgerDạng gốc (base form)
- forejudgersSố nhiều (plural)