Dịch

forejudger

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bản án đã được thông qua, dẫn đến việc ai đó bị tước đoạt một quyền hoặc vật được đề cậpdanh từA judgement passed, resulting in someone being deprived of a right or thing in question.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forejudgerDạng gốc (base form)
  2. forejudgersSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

AI