Dịch

foregathering

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cuộc tụ tập cùng nhau; một hội đồngdanh từA gathering together; an assembly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foregatheringDạng gốc (base form)
  2. foregatheringsSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • [] .
  • […] mountain-peak . , , , ; […]

AI