Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forecastled
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có dự báo (thuộc loại xác định)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having a forecastle (of a specified kind).
Nguồn gốc
(etymology)
forecastle
+
-ed
AI
1
Có dự báo (thuộc loại xác định)
1
Có dự báo (thuộc loại xác định)
1
Có dự báo (thuộc loại xác định)