Dịch

forearm crutch

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại nạng vừa khít với cẳng tay có vòng bítdanh từA type of crutch that fits around the forearm with a cuff.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. forearm crutchDạng gốc (base form)
  2. forearm crutchesSố nhiều (plural)

AI