Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fore-and-aft cap
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Nắp bên
danh từ
side cap
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fore-and-aft cap
Dạng gốc
(base form)
fore-and-aft cap
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Nắp bên
1
Nắp bên
1
Nắp bên