Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
forage radish
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với fodder radish
danh từ
Synonym of fodder radish.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
forage radish
Dạng gốc
(base form)
forage radish
es
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
fodder radish
AI
1
Đồng nghĩa với fodder radish
1
Đồng nghĩa với fodder radish
1
Đồng nghĩa với fodder radish