Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
for Christ's sake
cụm giới từ
(prepositional phrase)
Nghĩa chính
1
Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên, khinh thường, phẫn nộ, ghê tởm, chán nản, thất vọng
cụm giới từ
Used to express surprise, contempt, outrage, disgust, boredom, frustration.
AI
1
Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên
1
Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên
1
Dùng để thể hiện sự ngạc nhiên