Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
footie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem footy
danh từ
A blanket sleeper or similar covering that covers the foot.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
footie
Dạng gốc
(base form)
footie
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Xem footy
1
Xem footy
1
Xem footy