Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foot-wobbler
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người lính chân; một lính bộ binh
danh từ
A foot soldier; an infantryman.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foot-wobbler
Dạng gốc
(base form)
foot-wobbler
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Người lính chân
1
Người lính chân
1
Người lính chân