Dịch

foot-flagging

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Kiểu trình diễn trực quan được thực hiện bởi ếch đực, trong đó cá thể giơ một hoặc cả hai chân sau và dang rộng các ngón chândanh từđứng trước danh từ (attributive)A kind of visual display done by male frogs, where the individual raises one or both hind legs and spread the toes.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foot-flaggingDạng gốc (base form)
  2. foot-flaggingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

foot-flagging frogChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , / . . , , , .

AI