Dịch

fool-heartedness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Trạng thái, phẩm chất hoặc tình trạng của sự ngu ngốcdanh từkhông đếm được (uncountable)The state, quality, or condition of being fool-hearted.

Nguồn gốc (etymology)

AI