Dịch

fool rack

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loại đồ uống có cồn mạnh được làm từ rượu chưng cất hoặc suradanh từkhông đếm được (uncountable)A strong alcoholic drink made from distilled toddy or sura.
  2. Loại đồ uống có cồn mạnh được pha chế như rượu mạnh, được cho là được làm từ mỡ biển có vị cay để tăng thêm hiệu lựcdanh từkhông đếm được (uncountable)A strong alcoholic drink prepared like brandy, said to have been made from the stinging sea blubber to give it more potency.

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hindiफूलphūl“flower”

AI