Dịch

foo-foo

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với frou-froutính từSynonym of frou-frou.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foo-fooDạng gốc (base form)
  2. more foo-fooSo sánh hơn (comparative)
  3. most foo-fooSo sánh nhất (superlative)

Cụm từ (phrase)

foo-foo banddanh từBan nhạc ngẫu hứng trên những chiếc thuyền buồm cuối thế kỷ 19, gồm các thành viên của thủy thủ đoàn
foo-foo juicedanh từAftershave hoặc nước hoa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • , Virginia's , . , , , , .

AI