foo-foo
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với frou-froutính từSynonym of frou-frou.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- foo-fooDạng gốc (base form)
- more foo-fooSo sánh hơn (comparative)
- most foo-fooSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| foo-foo banddanh từ | danh từ | Ban nhạc ngẫu hứng trên những chiếc thuyền buồm cuối thế kỷ 19, gồm các thành viên của thủy thủ đoàn |
| foo-foo juicedanh từ | danh từ | Aftershave hoặc nước hoa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- , Virginia's , . , , , , .