Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
follow someone's progress
Nghĩa chính
1
Theo dõi tiến độ của ai đó
Ví dụ
Coaches
follow
someone's
progress
over
several
weeks
.
Huấn luyện viên theo dõi tiến độ của người chơi trong nhiều tuần.
Xuất hiện ở từ khác
follow
kết hợp
theo dõi tiến độ của ai đó
AI
1
Theo dõi tiến độ của ai đó
1
Theo dõi tiến độ của ai đó
1
Theo dõi tiến độ của ai đó