follies
B2danh từ (noun)
USnguồn
Nghĩa chính
- Vở kịch tạp kỹ hoành trángdanh từkhông đếm được (uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)A lavishly-produced theatrical revue characterized by major stars, huge casts, and opulent costumes and scenery.
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápfolies
Ví dụ
- .Ẩn sĩ là người có những thói hư tật xấu không mang tính xã hội.
- .Con gái tôi tham gia vào nhiều trò dại dột.
- .Hy vọng là sự ngu ngốc lớn nhất của chúng ta.