Dịch

follies

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Vở kịch tạp kỹ hoành trángdanh từkhông đếm được (uncountable)chỉ dùng số nhiều (plural only)A lavishly-produced theatrical revue characterized by major stars, huge casts, and opulent costumes and scenery.

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Phápfolies

Ví dụ

  • .Ẩn sĩ là người có những thói hư tật xấu không mang tính xã hội.
  • .Con gái tôi tham gia vào nhiều trò dại dột.
  • .Hy vọng là sự ngu ngốc lớn nhất của chúng ta.

AI