folliculitis
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Viêm một hoặc nhiều nang lôngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Inflammation of one or more hair follicles.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- folliculitisDạng gốc (base form)
- folliculitides (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| folliculitis barbae traumaticadanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với razor bump |
| folliculitis decalvans | Chưa có nghĩa | |
| folliculitis agminate | Chưa có nghĩa | |
| folliculitis barbæ | Chưa có nghĩa |
Họ từ (word family)
cùng gốc folliculitisNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha