Dịch

folklorical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với folklorictính từSynonym of folkloric.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • : . , , . —[…]

Họ từ (word family)

cùng gốc folklorical

AI