Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
foliolate
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Có lá chét
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to leaflets of a plant.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
foliolate
multi
foliolate
Có nhiều tờ rơi
tính từ
pluri
foliolate
Có nhiều tờ rơi
tính từ
e
foliolate
Không có follolate
tính từ
bi
foliolate
Có hai lá chét, giống như một số lá kép
tính từ
Xem thêm 4 từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh mới
foliolātus
Ví dụ
‘
foliolate
’
is
combined
with
the
prefix
‘
bi
’
to
form
the
word
‘
bifoliolate
’
AI
1
Có lá chét
1
Có lá chét
1
Có lá chét