Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
foi
C2
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Hình ảnh bắt tay
danh từ
A depiction of a handshake.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
foi
Dạng gốc
(base form)
foi
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
foi
AI
1
Hình ảnh bắt tay
1
Hình ảnh bắt tay
1
Hình ảnh bắt tay