Dịch

foi

C2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hình ảnh bắt taydanh từA depiction of a handshake.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. foiDạng gốc (base form)
  2. foisSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápfoi

AI