Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
fogy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Người hủ lậu
danh từ
Extra pay granted to officers for length of service.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fogy
Dạng gốc
(base form)
fog
ies
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
an
old
fogy
con người cổ hủ
Họ từ
(word family)
cùng gốc
fogy
fogy
ish
Hủ lậu, cổ hủ
tính từ
fogy
ism
Tính hủ lậu, tính cổ hủ
danh từ
fogy
dom
Chưa có nghĩa
AI
1
Người hủ lậu
1
Người hủ lậu
1
Người hủ lậu