Dịch

focalism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với anchoringdanh từkhông đếm được (uncountable)Synonym of anchoring.
  2. Chiến lược mang tính cách mạng cho rằng chủ nghĩa tiên phong quân sự có thể dẫn tới một cuộc nổi dậy chungdanh từkhông đếm được (uncountable)A revolutionary strategy which posited that military vanguardism could lead to general rebellion.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ? .

AI