Dịch

flying lemur

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Loài colugo (họ spp.), có màng giữa chân trước và chân sau tương tự như màng của sóc baydanh từA colugo (family spp.), having membranes between the front and hind legs similar to those of flying squirrels.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. flying lemurDạng gốc (base form)
  2. flying lemursSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Sunda flying lemurdanh từVượn cáo bay, Galeopterus variegatus, có nguồn gốc từ Malaysia và phần lớn Quần đảo Mã Lai phía nam Philippines
Malaysian flying lemurdanh từVượn cáo bay Sunda (Galeopterus variegata)
Philippine flying lemurdanh từCác loài Cynocephalus volans của loài vượn cáo bay

AI