Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fly-bombed
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Bị trúng bom bay
tính từ
Hit by flying bombs.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
fly-bombed
Dạng gốc
(base form)
more fly-bombed
So sánh hơn
(comparative)
most fly-bombed
So sánh nhất
(superlative)
AI
1
Bị trúng bom bay
1
Bị trúng bom bay
1
Bị trúng bom bay