Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fly with leaden wings
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
Trôi qua thật chậm
động từ
To pass slowly.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
with leaden wings
go over like a lead balloon
AI
1
Trôi qua thật chậm
1
Trôi qua thật chậm
1
Trôi qua thật chậm