Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
fluviatic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Xem fluviatile
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Belonging to rivers or streams; fluviatile.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
fluviaticus
AI
1
Xem fluviatile
1
Xem fluviatile
1
Xem fluviatile